SPI
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nút giao thông một điểmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of single-point interchange.
- Giao diện ngoại vi nối tiếpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of Serial Peripheral Interface.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SPIDạng gốc (base form)
- SPIsSố nhiều (plural)