Dịch

SOL

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Viết tắt của thời hiệu khởi kiệndanh từInitialism of statute of limitations.
  2. Viết tắt của tốc độ ánh sángdanh từInitialism of speed of light.
  3. Viết tắt của slice of lifedanh từInitialism of slice of life.
  4. Viết tắt của 'shit' thật may mắntính từkhông so sánh (not comparable)Initialism of shit out of luck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SOLDạng gốc (base form)
  2. SOLsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sol.danh từ riêngViết tắt của Solomon
-solhậu tốHình thành tên các loại đất khác nhau
Sol Idanh từ riêngHành tinh Thủy
Sol Vdanh từ riêngTên thay thế cho hành tinh Sao Mộc
Sol Xdanh từ riêngTên thay thế cho một vật thể xuyên sao Hải Vương
Sol VIdanh từ riêngHành tinh Sao Thổ
Sol IVdanh từ riêngHành tinh sao Hỏa
Sol IIdanh từ riêngTên thay thế cho hành tinh Venus

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Viết tắt của các tiêu chuẩn học tập
  1. Initialism of standards of learning.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI