Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SMIL
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Synchronized Multimedia Integration Language
danh từ riêng
Acronym of Synchronized Multimedia Integration Language.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
SMIL
smil
e
Nụ cười
động từ, danh từ
A1
smil
ing
Tươi cười, hớn hở
tính từ, danh từ, động từ
B1
smil
es
Số nhiều của smile
danh từ, động từ
B1
smil
ed
Quá khứ và phân từ quá khứ của smile
động từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Viết tắt của Synchronized Multimedia Integration Language
1
Viết tắt của Synchronized Multimedia Integration Language
1
Viết tắt của Synchronized Multimedia Integration Language