Dịch

SIM swap

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈsɪm ˈswɑp/

Nghĩa chính

  1. Vụ lừa đảo kỹ thuật xã hội trong đó thủ phạm chiếm đoạt số điện thoại của mục tiêudanh từA social engineering scam in which a perpetrator takes over the phone number of a target.
  2. Tham gia vào chương trình trao đổi SIMđộng từTo engage in a SIM swap scheme.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SIM swapNguyên thể (infinitive)
  2. SIM swapsSố nhiều (plural)
  3. SIM swappedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. SIM swappingPhân từ I (present participle)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI