Nghĩa chính
- Vụ lừa đảo kỹ thuật xã hội trong đó thủ phạm chiếm đoạt số điện thoại của mục tiêudanh từA social engineering scam in which a perpetrator takes over the phone number of a target.
- Tham gia vào chương trình trao đổi SIMđộng từTo engage in a SIM swap scheme.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SIM swapNguyên thể (infinitive)
- SIM swapsSố nhiều (plural)
- SIM swappedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- SIM swappingPhân từ I (present participle)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa