Dịch

simjacking

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kỹ thuật lừa đảo xã hội trong đó một người đóng giả là chủ sở hữu của một số điện thoại di động và thuyết phục nhà cung cấp chuyển số đó sang một SIM mới (Mô-đun nhận dạng thuê bao) do kẻ lừa đảo sở hữudanh từkhông đếm được (uncountable)A social engineering technique in which a person poses as the owner of a mobile phone number and convinces the provider to transfer it to a new SIM (Subscriber Identity Module) owned by the fraudster.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , port-out , someone’s .
  • , we’ve , ’ .

AI