Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
SETI
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của search for extraterrestrial intelligence
danh từ riêng
Acronym of search for extraterrestrial intelligence.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
SETI
Seti
an
Liên quan đến vị thần Ai Cập Set
tính từ, danh từ
Seti
en
Một họ
danh từ riêng
seti
ger
Một trong những phân đoạn trên một annelid như vậy
danh từ
seti
form
Có hình dạng hoặc cấu trúc của lông
tính từ
Xem thêm 6 từ
Ví dụ
The
people
at
SETI
are
looking
for
intelligent
life
in
the
universe
because
they
haven't
found
it
here
on
Earth
!
AI
1
Viết tắt của search for extraterrestrial intelligence
1
Viết tắt của search for extraterrestrial intelligence
1
Viết tắt của search for extraterrestrial intelligence