Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
SENA
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của South Africa: Anh, New Zealand, Úc
danh từ riêng
Abbreviation of South Africa, England, New Zealand, Australia.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
SENA
sena
te
Thượng nghị viện
danh từ
A1
sena
tor
Thượng nghị sĩ
danh từ
B2
sena
tors
Số nhiều của senator
danh từ
B1
sena
torial
Thuộc thượng nghị sĩ
tính từ
C1
Xem thêm 8 từ
AI
1
Viết tắt của South Africa: Anh
1
Viết tắt của South Africa: Anh
1
Viết tắt của South Africa: Anh