SEL
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hiện tượng chốt do sự kiện đơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of single-event latchup (a destructive internal short circuit produced by a particle of ionizing radiation striking a CMOS computer chip).
- Giáo dục cảm xúc xã hộidanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of Social–emotional learning.
- Nhãn mép kệdanh từđếm được (countable)Initialism of shelf edge label.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- SELDạng gốc (base form)
- SELsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fleur de seldanh từ | danh từ | Tinh thể muối nổi nổi trên mặt ao bốc hơi, dùng trong nấu ăn |