Dịch

SC

tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 20 nghĩa
  1. Dưới datính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of subcutaneous.
  2. Tòa án cấp caodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of superior court.
  3. Phiên họp kiểm tra tiến độ tố tụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of status conference.
  4. Tòa án tối caodanh từ riêngInitialism of Supreme Court.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SCDạng gốc (base form)
  2. SCsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sc.danh từ, trạng từViết tắt của scilicet: cụ thể là, nói một cách hóm hỉnh, (luật) được thực hiện và ghi lại ở nơi thích hợp trong phạm vi quyền hạn
SC/STdanh từViết tắt của Scheduled Castes and Scheduled Tribes
Virgo SCdanh từViết tắt của Virgo Supercluster
Sc.B.danh từViết tắt của Bachelor of Science
D.Sc.danh từViết tắt của Doctor of Science
Sc.D.danh từViết tắt của Doctor of Science
Sc.M.danh từViết tắt của Master of Science
Dr.Sc.danh từViết tắt của Doctor of Science

20 nghĩa khác

Danh từ (noun) 15
Danh từ riêng (proper noun) 5
Phiên họp hòa giải
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of settlement conference.

AI