s.c.
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Viết tắt của subcutaneoustính từkhông so sánh (not comparable)Abbreviation of subcutaneous.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| U.S.C.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States Code |
| D.S.C.danh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của United States District Court for the District of South Carolina: như được sử dụng trong trường hợp trích dẫn |
| C.S.C.S.danh từ | danh từ | Viết tắt của certified strength and conditioning specialist |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)