Dịch

SAMA

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt chất kháng muscarinicdanh từInitialism of short-acting muscarinic antagonist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. SAMADạng gốc (base form)
  2. SAMAsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

-samahậu tốĐược thêm vào tên hoặc biệt hiệu của một người để truyền đạt danh dự và sự tôn trọng
sama-samatính từGiống nhau; giống hệt nhau

AI