Russificator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ai đó hoặc cái gì đó tham gia vào quá trình Nga hóadanh từSomeone or something that engages in Russification.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RussificatorDạng gốc (base form)
- RussificatorsSố nhiều (plural)