Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Russian green
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
ʌ
ʃ
ə
n
ˈ
ɡ
ɹ
i
n
/
Nghĩa chính
1
Màu từ xanh lục vàng đậm đến xanh xám
danh từ
A hue of dark yellowish green to grayish green.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
vert russe
AI
1
Màu từ xanh lục vàng đậm đến xanh xám
1
Màu từ xanh lục vàng đậm đến xanh xám
1
Màu từ xanh lục vàng đậm đến xanh xám