Dịch

Russian green

danh từ (noun)
US/ˈɹʌʃən ˈɡɹin/

Nghĩa chính

  1. Màu từ xanh lục vàng đậm đến xanh xámdanh từA hue of dark yellowish green to grayish green.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI