Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
vert russe
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Russian green
danh từ
Synonym of Russian green
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Russian green
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
vert russe
AI
1
Đồng nghĩa với Russian green
1
Đồng nghĩa với Russian green
1
Đồng nghĩa với Russian green