Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ruskinese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong cách viết đặc trưng của John Ruskin (1819-1900), nhà phê bình nghệ thuật người Anh
danh từ
A style of writing characteristic of John Ruskin (1819-1900), English art critic.
Nguồn gốc
(etymology)
Ruskin
+
-ese
AI
1
nhà phê bình nghệ thuật người Anh
1
nhà phê bình nghệ thuật người Anh
1
nhà phê bình nghệ thuật người Anh