Ruskin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- John Ruskin (1819 – 1900), nhà văn và nhà phê bình lớn người Anhdanh từ riêngJohn Ruskin (1819 – 1900), a major English writer and critic.
Họ từ (word family)
cùng gốc Ruskin- RuskinesePhong cách viết đặc trưng của John Ruskin (1819-1900), nhà phê bình nghệ thuật người Anhdanh từ
- RuskinianLiên quan đến John Ruskin (1819-1900), nhà văn, nhà phê bình và nghệ sĩ người Anhtính từ
- RuskingtonNgôi làng và giáo xứ dân sự ở quận Bắc Kesteven, Lincolnshire, Anh (OS lưới ref TF0851)danh từ riêng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha