Dịch

Ruskin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. John Ruskin (1819 – 1900), nhà văn và nhà phê bình lớn người Anhdanh từ riêngJohn Ruskin (1819 – 1900), a major English writer and critic.

AI