Rumsfeld
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rumsfeld matrixdanh từ | danh từ | Mạng lưới phân chia rủi ro thành những điều đã biết, những điều chưa biết, những điều chưa biết và những điều chưa biết |
Ví dụ
- , , Saddam's , .
- 2001.
Họ từ (word family)
cùng gốc RumsfeldNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha