Rumsfeld matrix
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mạng lưới phân chia rủi ro thành những điều đã biết, những điều chưa biết, những điều chưa biết và những điều chưa biếtdanh từA grid that divides risks into known knowns, known unknowns, unknown knowns, and unknown unknowns.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- Rumsfeld matrixDạng gốc (base form)
- Rumsfeld matrixesSố nhiều (plural)
- Rumsfeld matrices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.