Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ruby Murray
danh từ
(noun)
US
/ˈɹ
u
b
i
ˈ
m
ɝ
i
/
Nghĩa chính
1
(bữa) cà ri
danh từ
A (meal of) curry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ruby Murray
Dạng gốc
(base form)
Ruby Murray
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Ruby
AI
1
(bữa) cà ri
1
(bữa) cà ri
1
(bữa) cà ri