Dịch

Rua

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RuaDạng gốc (base form)
  2. RuasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝRua
  2. mượn từ tiếng GaliciaRúa

AI