Rua
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RuaDạng gốc (base form)
- RuasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝRua
- mượn từ tiếng GaliciaRúa
Họ từ (word family)
cùng gốc RuaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha