Dịch

ruan

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đàn gảy thân tròn cổ dài có phím đàn của Trung Quốc, từ giữa thế kỷ 20, đã được sản xuất theo dòng đàn có năm kích cỡ (từ thấp đến cao)danh từA Chinese long-necked fretted round-bodied plucked lute which has, since the mid-20th century, been produced in a family of five sizes (from low to high).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ruanDạng gốc (base form)
  2. ruansSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Quan Thoại阮

AI