Dịch

Royalty

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RoyaltyDạng gốc (base form)
  2. RoyaltysSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

royalty-freetính từPhần mềm, nội dung hoặc tài liệu, được cấp phép sử dụng sau khi thanh toán hoặc trả phí một lần, không yêu cầu thêm phí bản quyền cho mỗi lần sử dụng, sao chép hoặc phân phối
royalty paymentKhoản thanh toán tiền bản quyền
member of royaltyThành viên hoàng gia

AI