Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Roxane
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ
danh từ riêng
A female given name from Old Persian.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
Roxane
từ tiếng Hy Lạp cổ
Ῥωξᾱ́νη
Rhōxā́nē
từ tiếng Ba Tư cổ
*rauxšnā
Xem thêm 1 gốc cổ hơn
Cùng gốc
(doublet)
Lua
Luna
Ví dụ
Your
name
is
like
a
golden
bell
Hung
in
my
heart
;
and
when
I
think
of
you
,
I
tremble
,
and
the
bell
swings
and
rings
- "
Roxane
!
" "
Roxane
!
"...
along
my
veins
,
"
Roxane
!
"
AI
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổ