Dịch

Roxane

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư cổdanh từ riêngA female given name from Old Persian.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng PhápRoxane
  2. từ tiếng Hy Lạp cổῬωξᾱ́νηRhōxā́nē
  3. từ tiếng Ba Tư cổ*rauxšnā

Cùng gốc (doublet)LuaLuna

Ví dụ

  • ; , , - "!" "!"... , "!"

AI