Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- J. K. Rowling, tác giả cuốn Harry Potterdanh từ riêngJ. K. Rowling, author of Harry Potter.
Họ từ (word family)
cùng gốc Rowling- RowlingianĐặc trưng của J. K. Rowling (sinh 1965), tác giả, nhà từ thiện, nhà sản xuất phim, nhà biên kịch người Anhtính từ
- RowlingesqueĐặc trưng của J. K. Rowling (sinh 1965), tác giả, nhà từ thiện, nhà sản xuất phim, nhà biên kịch người Anhtính từ
- RowldemortJ. K. Rowling, bị coi là nhân vật phản diện vì tán thành quan điểm phê phán giới tính hoặc chống người chuyển giớidanh từ riêng
Ví dụ
- .
- 2023.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha