Romance language
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ngôn ngữ Rômandanh từAny language descended from Latin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Romance languageDạng gốc (base form)
- Romance languagesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ?Tiếng Đức có phải là ngôn ngữ Rôman không?
- .Tiếng Pháp là một ngôn ngữ Rôman.
- .Tiếng Rumani là một ngôn ngữ Rôman.