Dịch

Romance language

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ngôn ngữ Rômandanh từAny language descended from Latin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Romance languageDạng gốc (base form)
  2. Romance languagesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ?Tiếng Đức có phải là ngôn ngữ Rôman không?
  • .Tiếng Pháp là một ngôn ngữ Rôman.
  • .Tiếng Rumani là một ngôn ngữ Rôman.

AI