Dịch

Rohn

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RohnDạng gốc (base form)
  2. RohnsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Rohnert Parkdanh từ riêngThành phố ở quận Sonoma, California, Hoa Kỳ

Họ từ (word family)

cùng gốc Rohn

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Thượng Đức trung đạiron“stump, block”
  2. từ tiếng Latinh giáo hộiHieronymus

AI