Rohn
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RohnDạng gốc (base form)
- RohnsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rohnert Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở quận Sonoma, California, Hoa Kỳ |
Họ từ (word family)
cùng gốc RohnNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Thượng Đức trung đạiron“stump, block”
- từ tiếng Latinh giáo hộiHieronymus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha