Rohner
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RohnerDạng gốc (base form)
- RohnersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rohnert Parkdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở quận Sonoma, California, Hoa Kỳ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha