Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Roh
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Hàn
danh từ riêng
A surname from Korean.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Roh
Dạng gốc
(base form)
Roh
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hàn
노#盧
từ tiếng Trung
盧
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Roh
Roh
n
Một họ
danh từ riêng
Roh
er
Một họ từ tiếng Đức
danh từ riêng
AI
1
Một họ từ tiếng Hàn
1
Một họ từ tiếng Hàn
1
Một họ từ tiếng Hàn