Dịch

Roh

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Hàndanh từ riêngA surname from Korean.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RohDạng gốc (base form)
  2. RohsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn노#盧
  2. từ tiếng Trung盧

AI