Dịch

Roher

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RoherDạng gốc (base form)
  2. RohersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcRöher
  2. từ tiếng Thượng Đức trung đạirōhen“to grunt, roar, make a noise”

AI