Roher
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Đứcdanh từ riêngA surname from German.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RoherDạng gốc (base form)
- RohersSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcRöher
- từ tiếng Thượng Đức trung đạirōhen“to grunt, roar, make a noise”