Robbi
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Dạng viết tắt của tên riêng dành cho nữ là Robertadanh từ riêngA diminutive of the female given name Roberta.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Robbins principledanh từ riêng | danh từ riêng | Ý tưởng rằng suất học đại học phải dành cho tất cả những ai đủ điều kiện theo năng lực và thành tích đạt được |