Dịch

Riverdale

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 29 nghĩa
  1. Khu phố ở Edmonton, Alberta, Canadadanh từ riêngA neighbourhood of Edmonton, Alberta, Canada.
  2. Khu phố của Khu đô thị nông thôn Tây St. Paul, Manitoba, Canadadanh từ riêngA neighbourhood of the Rural Municipality of West St. Paul, Manitoba, Canada.
  3. Đô thị Riverdale, một đô thị nông thôn ở phía tây Manitoba, được thành lập vào năm 2015danh từ riêngRiverdale Municipality, a rural municipality in western Manitoba, created in 2015.
  4. Khu phố ở Conception Bay South, Newfoundland và Labrador, Canadadanh từ riêngA neighbourhood of Conception Bay South, Newfoundland and Labrador, Canada.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Riverdale Parkdanh từ riêngĐịa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Stanislaus, California, Hoa Kỳ

29 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 29
Cộng đồng ở Quận Digby
  1. Cộng đồng ở Quận Digby, Nova Scotia, CanadaA community in Digby County, Nova Scotia, Canada.

Nguồn gốc (etymology)

AI