Nghĩa chính
- Hàm ζ được xác định bởi chuỗi Dirichlet ζ(s)=∑ₙ₌₁ ᪲1/(nˢ)=1/(1ˢ)+1/(2ˢ)+1/(3ˢ)+1/(4ˢ)+⋯, có thể tính tổng cho các điểm s trong nửa mặt phẳng phức với phần thực > 1; sự tiếp tục phân tích của hàm nói trên, là hàm chỉnh hình được xác định trên các số phức có cực bằng 1danh từkhông đếm được (uncountable)The function ζ defined by the Dirichlet series ζ(s)=∑ₙ₌₁ ᪲1/(nˢ)=1/(1ˢ)+1/(2ˢ)+1/(3ˢ)+1/(4ˢ)+⋯, which is summable for points s in the complex half-plane with real part > 1; the analytic continuation of said function, being a holomorphic function defined on the complex numbers with pole at 1.
- Cách sử dụng (giá trị được chỉ định của) hàm Riemann zeta, chẳng hạn như trong phương trìnhdanh từđếm được (countable)A usage of (a specified value of) the Riemann zeta function, such as in an equation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Riemann zeta functionDạng gốc (base form)
- Riemann zeta functionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 203 L-functions.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)