Richland
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Thành phố ở Quận Stewart, Georgiadanh từ riêngA city in Stewart County, Georgia.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Rush, Indianadanh từ riêngAn unincorporated community in Rush County, Indiana.
- Thành phố nhỏ ở hạt Keokuk, Iowadanh từ riêngA small city in Keokuk County, Iowa.
- Ngôi làng ở hạt Kalamazoo, Michigandanh từ riêngA village in Kalamazoo County, Michigan.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Richland Grovedanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Mercer, Illinois, Hoa Kỳ |
| Richland Hillsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Texas, Hoa Kỳ |
| Richland Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 102 quận ở Illinois, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Olney |
| Richland Parishdanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 giáo xứ ở Louisiana, Hoa Kỳ, tương đương với một quận ở các tiểu bang khác của Hoa Kỳ. Trụ sở giáo xứ của nó là ở Rayville |
| Richland Centerdanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng chưa hợp nhất ở Richland Township, Quận Fulton, Indiana, Hoa Kỳ |
| Richland Springsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận San Saba, Texas, Hoa Kỳ |
| North Richland Hillsdanh từ riêng | danh từ riêng | Thành phố ở Quận Tarrant, Texas, Hoa Kỳ |
| South Richland | Chưa có nghĩa |
14 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 14
Thành phố ở Quận Rankin
- Thành phố ở Quận Rankin, MississippiA city in Rankin County, Mississippi.