Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Revis
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Revis
revis
ed
Quá khứ và phân từ quá khứ của revise
động từ
B1
revis
ion
Sửa đổi, chỉnh sửa
danh từ, động từ
B1
revis
e
Sửa lại
động từ, danh từ
B1
revis
ions
Số nhiều của revision
danh từ, động từ
B2
Xem thêm 8 từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Ví dụ
The
Eric
Revis
Trio
,
featuring
the
pianist
Kris
Davis
,
the
bassist
Eric
Revis
and
the
drummer
Gerald
Cleaver
performing
at
the
Jazz
Gallery
.
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ