Dịch

Renée

danh từ riêng (proper noun)
/ɹɪˈneɪ/

Nghĩa chính

  1. Tên riêng cho nữ từ tiếng Phápdanh từ riêngA female given name from French.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng PhápRenée

Ví dụ

  • " ," . " ." , : . "," , " ."

AI