Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Renée
danh từ riêng
(proper noun)
/ɹ
ɪ
ˈ
n
eɪ
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
danh từ riêng
A female given name from French.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Renée
Ren
esmee
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúc
danh từ riêng
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp
Renée
Ví dụ
"
You
don't
have
to
call
me
Reenie
if
you
don't
want
,
"
she
said
.
"
You
can
call
me
Renée
if
it
suits
you
.
"
Reenie
,
Julian
remembered
:
sweep
her
hair
high
and
call
her
Renée
.
"
No
,
"
he
answered
finally
,
"
I'll
take
things
the
way
they
are
.
"
AI
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp
1
Tên riêng cho nữ từ tiếng Pháp