Dịch

Renesmee

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ một loại tiền đúcdanh từ riêngA female given name originating as a coinage.

Nguồn gốc (etymology)

Stephenie Meyer đặt ra

RenéeEsme

Ví dụ

  • , 37, : “ , .[…]” […] , , 38, , 15 14, , , .
  • [] , […] () (): #235

AI