Reg
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Là tên thu của tên nam Reginalddanh từ riêngA diminutive of the male given name Reginald.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reg.danh từ | danh từ | Viết tắt của register |
| on the regcụm giới từ | cụm giới từ | Hợp chất được cắt bớt thường xuyên |
| Reg. Prof.danh từ | danh từ | Viết tắt của regius professor |
| Reg'ldanh từ | danh từ | Viết tắt của regional |
| car reg | Biển số xe | |
| Reg Grundysdanh từ | danh từ | Quần lót |
| vehicle reg | Biển số phương tiện |