Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Reg Grundys
danh từ
(noun)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Quần lót
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Undies.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
reginalds
Ví dụ
But
Lasjoz
kept
his
T-shirts
,
sox
,
Reg
Grundys
and
hankies
folded
tidily
and
separated
from
each
other
.
What
makes
my
children
′
s
faces
blaze
hotter
than
crimson
French
knickers
and
matching
suspender
belt
,
is
catching
their
parents
walking
around
the
house
dressed
only
in
their
Reg
Grundys
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
bragas
Quần lót
tanga
G-string, quần lót
braga
Quần lót
AI
1
Quần lót
1
Quần lót
1
Quần lót