Dịch

Reg Grundys

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quần lótdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Undies.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Lasjoz , , Grundys hankies .
  • ′ , Grundys.

AI