Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ref
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ref
Dạng gốc
(base form)
Ref
s
Số nhiều
(plural)
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
ref.
danh từ
danh từ
Viết tắt của reference
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ref
ref
er
Hướng sự chú ý của ai đến, chỉ dẫn
động từ, danh từ
A2
ref
ers
Ngôi thứ ba số ít hiện tại của refer
động từ, danh từ
B1
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
colegiado
giống đực
Trọng tài
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ