Rayburn
B1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname from Scots.
- Cộng đồng không hợp nhất ở quận Marshall, Alabamadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An unincorporated community in Marshall County, Alabama.
- Thị trấn ở quận Armstrong, Pennsylvaniadanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Armstrong County, Pennsylvania.
- Bếp kiểu cũdanh từAn old-fashioned stove resembling an AGA cooker.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RayburnDạng gốc (base form)
- RayburnsSố nhiều (plural)
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Cộng đồng không hợp nhất ở quận Liberty
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Cộng đồng không hợp nhất ở quận Liberty, TexasAn unincorporated community in Liberty County, Texas.
Ví dụ
- half-panelled , .Phòng khách có nửa phần được ốp gỗ sồi sẫm màu, còn trong căn bếp lớn của ngôi nhà nông trại, chiếc bếp Rayburn cổ kính mang lại cảm giác ấm cúng.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Scotsrae“roebuck”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha