Dịch

Rawson

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈɹɒsən/US/ˈɹɑsən/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
  2. Ngôi làng ở Quận Hancock, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Hancock County, Ohio, United States.
  3. Thị trấn ở Shire of Baw Baw, phía đông Victoria, Australiadanh từ riêngA town in the Shire of Baw Baw, eastern Victoria, Australia.
  4. Là thành phố thủ phủ của tỉnh Chubut, Patagonia, Argentinadanh từ riêngA city, the capital of Chubut province, Patagonia, Argentina.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Cụm từ (phrase)

Rawson Greendanh từ riêngKhu định cư ở giáo xứ Kilburn, quận Amber Valley, Derbyshire, Anh (OS lưới ref SK3746)

3 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 3
Tỉnh ở tỉnh Chubut
  1. Tỉnh ở tỉnh Chubut, ArgentinaA department in Chubut province, Argentina.

AI