Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Một họ có nguồn gốc như một từ viết tắtdanh từ riêngA surname originating as a patronymic.
- Ngôi làng ở Quận Hancock, Ohio, Hoa Kỳdanh từ riêngA village in Hancock County, Ohio, United States.
- Thị trấn ở Shire of Baw Baw, phía đông Victoria, Australiadanh từ riêngA town in the Shire of Baw Baw, eastern Victoria, Australia.
- Là thành phố thủ phủ của tỉnh Chubut, Patagonia, Argentinadanh từ riêngA city, the capital of Chubut province, Patagonia, Argentina.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Rawson Greendanh từ riêng | danh từ riêng | Khu định cư ở giáo xứ Kilburn, quận Amber Valley, Derbyshire, Anh (OS lưới ref SK3746) |
3 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 3
Tỉnh ở tỉnh Chubut
- Tỉnh ở tỉnh Chubut, ArgentinaA department in Chubut province, Argentina.