Rawlings
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Cộng đồng chưa hợp nhất và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Allegany, Maryland, Hoa Kỳdanh từ riêngAn unincorporated community and census-designated place in Allegany County, Maryland, United States.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- 1981 .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha