Nghĩa chính
- Tên nữ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA female given name from Hebrew.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Raquel Welchdanh từ | danh từ | Số ba và số tám là quân bài bắt đầu ở Texas |
Họ từ (word family)
cùng gốc RaquelNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaRaquel
- từ tiếng Do Thái cổרָחֵלrāḥēl
Cùng gốc (doublet)Rachel