Dịch

Raquel

danh từ riêng (proper noun)
/ɹɑːˈkɛl/

Nghĩa chính

  1. Tên nữ từ tiếng Do Tháidanh từ riêngA female given name from Hebrew.

Cụm từ (phrase)

Raquel Welchdanh từSố ba và số tám là quân bài bắt đầu ở Texas

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaRaquel
  2. từ tiếng Do Thái cổרָחֵלrāḥēl

Cùng gốc (doublet)Rachel

AI