Dịch

Rabin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. RabinDạng gốc (base form)
  2. RabinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Miller-Rabin testdanh từ riêngThuật toán xác suất để kiểm tra tính nguyên tố của một số cho trước
Rabin fingerprintdanh từDấu vân tay sử dụng đa thức trên một trường hữu hạn
Rabin-Miller testdanh từ riêngĐồng nghĩa với Miller-Rabin test
Rabin-Karp algorithmdanh từThuật toán tìm kiếm chuỗi sử dụng hàm băm để tìm kết quả khớp chính xác của chuỗi mẫu trong văn bản
Rabindra Sangeetdanh từ riêngTuyển tập các bài hát sáng tác bởi Rabindranath Tagore

Ví dụ

  • David's .
  • .
  • 1994.

AI