Rabin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- RabinDạng gốc (base form)
- RabinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Miller-Rabin testdanh từ riêng | danh từ riêng | Thuật toán xác suất để kiểm tra tính nguyên tố của một số cho trước |
| Rabin fingerprintdanh từ | danh từ | Dấu vân tay sử dụng đa thức trên một trường hữu hạn |
| Rabin-Miller testdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Miller-Rabin test |
| Rabin-Karp algorithmdanh từ | danh từ | Thuật toán tìm kiếm chuỗi sử dụng hàm băm để tìm kết quả khớp chính xác của chuỗi mẫu trong văn bản |
| Rabindra Sangeetdanh từ riêng | danh từ riêng | Tuyển tập các bài hát sáng tác bởi Rabindranath Tagore |
Họ từ (word family)
cùng gốc RabinNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- David's .
- .
- 1994.