Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Rabinowitz
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ Ashkenazic từ tiếng Đức, biến thể tiếng Đức của Rabinovich
danh từ riêng
An Ashkenazic surname from German, Germanized variant of Rabinovich.
AI
1
Một họ Ashkenazic từ tiếng Đức
1
Một họ Ashkenazic từ tiếng Đức
1
Một họ Ashkenazic từ tiếng Đức