ROH
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tổ chức đấu vật Ring of Honordanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of Ring of Honor: a US media and entertainment company known for professional wrestling.
- Giá bao trọn phòngdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of run of house.
- Chuỗi đồng hợp tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of runs of homozygosity.