Dịch

ROH

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tổ chức đấu vật Ring of Honordanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of Ring of Honor: a US media and entertainment company known for professional wrestling.
  2. Giá bao trọn phòngdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of run of house.
  3. Chuỗi đồng hợp tửdanh từkhông đếm được (uncountable)Initialism of runs of homozygosity.

AI