Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ROFLOL
cụm từ
(phrase)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Rolling on the floor laughing out loud
cụm từ
Initialism of Rolling on the floor laughing out loud.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
LOL
ROFL
AI
1
Viết tắt của Rolling on the floor laughing out loud
1
Viết tắt của Rolling on the floor laughing out loud
1
Viết tắt của Rolling on the floor laughing out loud