REF
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của dạng hàng echelondanh từInitialism of row echelon form.
- Viết tắt của Research Excellence Framework: một hệ thống đánh giá chất lượng nghiên cứu trong các cơ sở giáo dục đại họcdanh từ riêngInitialism of Research Excellence Framework: a system for assessing the quality of research in higher-education institutions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- REFDạng gốc (base form)
- REFsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ref.danh từ | danh từ | Viết tắt của reference |
Họ từ (word family)
cùng gốc REFNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha