Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Quarpel
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
k
w
ɔɹ
p
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Là chất xử lý chống thấm nước và chống dầu lâu bền cho hàng dệt may
danh từ riêng
A durable water-repellent and oil-resistant treatment for textiles.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
DWR
Nguồn gốc
(etymology)
quartermaster
+
repellent
AI
1
Là chất xử lý chống thấm nước và chống dầu lâu bền cho hàng dệt may
1
Là chất xử lý chống thấm nước và chống dầu lâu bền cho hàng dệt may
1
Là chất xử lý chống thấm nước và chống dầu lâu bền cho hàng dệt may