Dịch

Qiqihar

danh từ riêng (proper noun)
UK/ˈtʃiːtʃiːˌhɑː/US/ˈt͡ʃit͡ʃiˌhɑɹ/

Nghĩa chính

  1. Tề Tề Cáp Nhĩdanh từ riêngA city in Heilongjiang, China.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • 28 , .
  • , , 8 1983, (..) .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ Manchuᠴᡳᠴᡳᡥᠠᡵcicihar

AI